Học phí các khóa học tiếng Đức Online và Offline
I. Lớp học Offline
1.1. Lớp học theo trình độ
| Trình độ | Thời lượng (/Buổi) | Số buổi | Giáo trình | Học phí (/Khóa) |
| A1 | 3h00 | 50 buổi | Schritte plus neu A1.1 + A1.2 | 10 triệu |
| A2 | 3h00 | 50 buổi | Schritte plus neu A2.1 + A2.2 | 11 triệu |
| B1 | 3h00 | 50 buổi | Schritte plus neu B1.2 + B1.2 | 13 triệu |
1.2. Lớp ôn thi
| Trình độ | Thời lượng (/Buổi) | Số buổi | Giáo trình | Học phí (/Khóa) |
| A1 | 3h00 | 15 buổi | Đề + Giáo trình ôn thi | 8 triệu |
| A2 | 3h00 | 15 buổi | Đề + Giáo trình ôn thi | 8 triệu |
| B1 | 3h00 | 25 buổi | Đề + Giáo trình ôn thi | 15 triệu |
1.3. Lớp Combo
|
Trình độ |
Học phí |
Ưu đãi |
Lưu ý |
| A1 đến B1 | 30 triệu | Free bộ giáo trình | Không hỗ trợ học lại Chưa bao gồm phí ôn thi, phí thi. |
|
A1 đến B1 (+ Ôn thi B1) |
45 triệu |
Free bộ giáo trình Được hỗ trợ học lại (có điều kiện) Được học khóa ôn thi đến khi đỗ |
Chưa bao gồm phí thi |
|
A1 đến A2 (+ Ôn thi A2) |
25 triệu |
Free giáo trình Được hỗ trợ học lại (có điều kiện) Được học khóa ôn thi đến khi đỗ |
Chưa bao gồm phí thi |
II. Lớp học Online
2.1. Lớp học theo trình độ
| Trình độ | Thời lượng (/Buổi) | Số buổi | Sĩ số | Giáo trình | Học phí (/Khóa) |
| A1 | 2h00 | 40 buổi | < =4 học viên | Schritte plus neu A1.1 + A1.2 | 9 triệu |
| A2 | 2h00 | 40 buổi | < =4 học viên | Schritte plus neu A2.1 + A2.2 | 9 triệu |
| B1 | 2h00 | 50 buổi | < =4 học viên | Schritte plus neu B1.2 + B1.2 | 12 triệu |
2.2. Lớp học ôn thi Online
| Trình độ | Thời lượng (/Buổi) | Số buổi | Sĩ số | Giáo trình | Học phí (/Khóa) |
| A1 | 2h30 | 20 buổi | < =4 học viên | Đề + giáo trình ôn thi | 6 triệu |
| A2 | 2h30 | 20 buổi | < =4 học viên | Đề + giáo trình ôn thi | 6 triệu |
| B1 | 2h30 | 25 buổi | < =4 học viên | Đề + giáo trình ôn thi | 8 triệu |
2.3. Khóa Combo
|
Trình độ |
Học phí |
Ưu đãi |
Lưu ý |
| A1 đến B1 | 28 triệu | Free bộ giáo trình | Không hỗ trợ học lại Chưa bao gồm phí ôn thi, phí thi. |
III. Lớp học Online 1-1 với giáo viên
| Trình độ | Thời gian | Thời lượng | Số lượng học viên | Giáo trình | Học phí |
| Ôn thi A1-A2 | 90p/buổi | 15 buổi/khóa | 1 | Đề + giáo trình ôn thi | 450k/buổi |
| Ôn thi B1 | 90p/buổi | 20buổi/khóa | 1 | Đề + giáo trình ôn thi | 450k/ buổi |
● Quy định về điều kiện hỗ trợ học lại của khóa combo ôn thi:
1. Quy định về giờ học của học viên
– Học viên cần tham dự đầy đủ các buổi học của các học phần trong khóa học. Cụ thể các học phần A1.1, A1.2 của khóa học trình độ A1; các học phần A2.1, A2.2 của khóa học trình độ A2; các học phần B1.1, B1.2 của khóa học trình độ B1; và khóa học ôn thi B1
– Học viên phải đi học đúng giờ theo thời gian học được sắp xếp theo lịch học trung tâm thông báo. Nếu học viên đi muộn quá 15 phút sẽ bị tính bằng ½ một buổi nghỉ (tức nửa buổi học) không phép.
– Mỗi trình độ, học viên nghỉ quá 3 buổi của khóa học mà học viên đăng ký sẽ không đủ điều kiện tham dự bài thi kết thúc học phần, phải học lại học phần đó và đóng tiền học lại theo quy định. Đối với các khóa học ôn thi trình độ B1, học viên nghỉ quá ba (03) buổi học trên tổng số các buổi học chính sẽ không đủ điều kiện tiếp tục tham gia lớp ôn thi.
(Quy định tính số buổi nghỉ trong nội quy đào tạo)
2. Quy định về thái độ học tập
– Học viên cần có thái độ học tập nghiêm túc, tập trung nghe giảng, ghi chép và làm bài luyện tập, không nói chuyện riêng, làm việc riêng trong giờ.
– Học viên không được phép làm mất trật tự trong giờ học, gây ảnh hưởng đến các học viên khác trong lớp và các lớp học khác. Ý thức học tập và nghiên cứu nghiêm túc, tham gia xây dựng bài học.
– Học viên phải hoàn thành đầy đủ bài tập được giao và học thuộc từ vựng, nếu vi phạm ba (03) lần sẽ tính thành một (01) buổi nghỉ học không phép.
– Học viên phải có thái độ tôn trọng giáo viên và những học viên khác.
– Nghiêm cấm học viên sử dụng các phương tiện điện tử trong giờ học khi chưa có sự cho phép của giáo viên: điện thoại di động, máy tính bảng, máy nghe nhạc, …
3. Quy định về kiểm tra đánh giá và nội quy
– Tham gia đầy đủ các kỳ thi kiểm tra đánh giá do trung tâm yêu cầu.
– Tuân thủ đúng nội quy của trung tâm, ký túc xá.
